| 会社名 | スタッフナンバ― |
顧客タイプ
|
リサイクル資源品目
|
回収サービス | 処理される資源(トン/年) |
|---|---|---|---|---|---|
| Công ty Phế Liệu Thành Đạt | プラスチック,金属 | はい | |||
| Công Ty Tnhh Môi Trường Sen Vàng | 186 | 商業用,工業用 | プラスチック,紙,金属 | はい | |
| Công Ty TNHH MTV Ngôi Sao Vàng | プラスチック,紙,金属 | はい | |||
| Công ty TNHH Phát Triển Dự án Việt Nam | プラスチック,金属 | ||||
| Công ty TNHH TM-XD Đa lộc | 家庭用,商業用,工業用 | プラスチック,紙,金属 | はい | ||
| Vietnam Waste Solutions | プラスチック,紙,ガラス,金属 |